PEUGEOT 408 GT LINE 2023
✅ Đăng ký 2023 / Sản xuất 2023.
✅ ODO SIÊU LƯỚT 15.000 Km.
✅ Ngoại thất Trắng / Nội thất Đen.
⚙️Option nổi bật:
✨ Xe được trang bị động cơ 1.6L Turbo PureTech, công suất 218 mã lực, hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
✨ Nội thất nổi bật với ghế da Nappa, massage ghế trước, nhớ vị trí ghế lái.
✨ Đồng hồ đa thông tin 10 inch, hiển thị 3D Quartz.
✨ Lưới tản nhiệt sơn cùng màu thân xe.
✨ Đèn pha Matrix LED.
✨ Cửa sổ trời và mâm xe 20 inch.
✨ Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch.
✨ Hệ thống âm thanh Focal 10 loa.
✨ Hệ thống kiểm soát chất lượng không khí.
⚙️ Hệ thống an toàn:
🔥 Kiểm soát hành trình (Cruise Control).
🔥 Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control).
🔥 Hệ thống 6 túi khí.
🔥 Chống bó cứng phanh (ABS).
🔥 Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
🔥 Phân phối lực phanh điện tử (EBD).
🔥 Cân bằng điện tử (VSC, ESP).
🔥 Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS).
🔥 Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
🔥 Cảnh báo điểm mù.
🔥 Cảm biến lùi.
🔥 Camera lùi.
🔥 Camera 360.
🔥 Cảnh báo chệch làn đường.
🔥 Hỗ trợ giữ làn.
__________________________________________
Kho Xe Lướt - khoxeluot.com
📞 Hùng Lâm: 0986.68.12.68
☎️ Hỗ trợ 24/7: 0388.888.886 - 0981.919.999
☎️ Hỗ trợ dịch vụ 24/7: 0979.62.62.63
🏢 Trụ sở Showroom : 16 Phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội.
📍 Google maps: https://bit.ly/Khoxeluot
📮 Email: khoxeluot@gmail.com
THÔNG SỐ KỸ THUẬT PEUGEOT 408 GT LINE 2023
HẠNG MỤC | THÔNG SỐ |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Dài x rộng x cao (mm) | 4.687 x 1.850 x 1.510 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.787 |
Tự trọng/Tải trọng (kg) | 1.500/1.950 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 189 |
Lốp, la-zăng | 245/40R20 |
Động cơ | Tăng áp 1.6L |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Công suất cực đại | 218 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 300Nm tại 2.000 – 4.500 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Dẫn động | Cầu trước |
Dung tích bình nhiên liệu | 66L |
- Xuất xứ Việt Nam
- Mô men xoắn cực đại 140/4200
- Mô hình động cơ 2NR-FE
- Xuất xứ Việt Nam
- Mô men xoắn cực đại 140/4200
- Mô hình động cơ 2NR-FE
Bạn có thể quan tâm
LYNK & CO 01 2025
MERCEDES-BENZ GLC 200 4MATIC ALL NEW 2025
Sản phẩm tương tự khác
VINFAST LUX A BASE 2022
MERCEDES-BENZ E180 2020
KIA CARNIVAL SIGNATURE 2.2 AT 2022
BMW 320i SPORT LINE 2023
TOYOTA CAMRY 2.5HV 2022
KIA SORENTO SIGNATURE 2.2 2022
MERCEDES-BENZ C300 AMG 2022
MERCEDES-BENZ EQE 500 4MATIC 2024
VINFAST LUX A BASE 2022
PORSCHE CAYENNE 2023
BMW 520I LUXURY LINE 2024
KIA CARNIVAL 2.2D PREMIUM 7S 2025
VINFAST LUX A BASE 2022
BMW X3 xDrive 2021
VINFAST LUX SA PLUS 2021
MERCEDES-BENZ GLB 35 AMG 2022
BMW 320i 2022
MERCEDES-BENZ E180 FL 2022
FORD RANGER SPORT 2024
PEUGEOT 408 GT LINE 2023
✅ Đăng ký 2023 / Sản xuất 2023.
✅ ODO SIÊU LƯỚT 15.000 Km.
✅ Ngoại thất Trắng / Nội thất Đen.
⚙️Option nổi bật:
✨ Xe được trang bị động cơ 1.6L Turbo PureTech, công suất 218 mã lực, hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động cầu trước.
✨ Nội thất nổi bật với ghế da Nappa, massage ghế trước, nhớ vị trí ghế lái.
✨ Đồng hồ đa thông tin 10 inch, hiển thị 3D Quartz.
✨ Lưới tản nhiệt sơn cùng màu thân xe.
✨ Đèn pha Matrix LED.
✨ Cửa sổ trời và mâm xe 20 inch.
✨ Màn hình giải trí cảm ứng 10 inch.
✨ Hệ thống âm thanh Focal 10 loa.
✨ Hệ thống kiểm soát chất lượng không khí.
⚙️ Hệ thống an toàn:
🔥 Kiểm soát hành trình (Cruise Control).
🔥 Kiểm soát hành trình thích ứng (Adaptive Cruise Control).
🔥 Hệ thống 6 túi khí.
🔥 Chống bó cứng phanh (ABS).
🔥 Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA).
🔥 Phân phối lực phanh điện tử (EBD).
🔥 Cân bằng điện tử (VSC, ESP).
🔥 Kiểm soát lực kéo (chống trượt, kiểm soát độ bám đường TCS).
🔥 Hỗ trợ khởi hành ngang dốc.
🔥 Cảnh báo điểm mù.
🔥 Cảm biến lùi.
🔥 Camera lùi.
🔥 Camera 360.
🔥 Cảnh báo chệch làn đường.
🔥 Hỗ trợ giữ làn.
__________________________________________
Kho Xe Lướt - khoxeluot.com
📞 Hùng Lâm: 0986.68.12.68
☎️ Hỗ trợ 24/7: 0388.888.886 - 0981.919.999
☎️ Hỗ trợ dịch vụ 24/7: 0979.62.62.63
🏢 Trụ sở Showroom : 16 Phố Hoàng Minh Đạo, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Hà Nội.
📍 Google maps: https://bit.ly/Khoxeluot
📮 Email: khoxeluot@gmail.com
####
THÔNG SỐ KỸ THUẬT PEUGEOT 408 GT LINE 2023
HẠNG MỤC | THÔNG SỐ |
Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Dài x rộng x cao (mm) | 4.687 x 1.850 x 1.510 |
Chiều dài cơ sở (mm) | 2.787 |
Tự trọng/Tải trọng (kg) | 1.500/1.950 |
Khoảng sáng gầm xe (mm) | 189 |
Lốp, la-zăng | 245/40R20 |
Động cơ | Tăng áp 1.6L |
Loại nhiên liệu | Xăng |
Công suất cực đại | 218 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
Mô-men xoắn cực đại | 300Nm tại 2.000 – 4.500 vòng/phút |
Hộp số | Tự động 8 cấp |
Dẫn động | Cầu trước |
Dung tích bình nhiên liệu | 66L |